Mingachevir

Cebrayil

Tấn công
106
91
Đòn tấn công nguy hiểm
54
57
Tỷ lệ sở hữu bóng
52
48
Sút trúng khung thành/Sút trượt khung thành

1

0

4

4

0

5

5

2

0

5

event_begin
FT 0-3

90'
90'

79'
0-3

74'
0-2

72'

53'
HT 0-1

43'
40'
0-1

36'

event_begin

Bàn thắng

Phạt

Hỏng phạt đền

Phản lưới nhà

Thay người

Thẻ vàng

Thẻ đỏ

Thẻ vàng thứ hai